100 đô Thụy Sĩ bao nhiêu tiền Việt? Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về giá trị đồng tiền này nhé.

100 đô Thụy Sĩ bao nhiêu tiền Việt?

Theo tỷ giá hiện tại (14/07/2024), 100 đô Thụy Sĩ (CHF) tương đương với 2.828.631,33 đồng Việt Nam (VND).

Cụ thể, 1 CHF = 28.286,31 VND.

Vậy, 100 CHF = 2.828.631,33 VND.

Đây là tỷ giá trung bình được cung cấp bởi các tổ chức uy tín như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các ngân hàng thương mại, các công ty chuyển đổi ngoại tệ.

Tỷ giá quy đổi giữa đô Thụy Sĩ và tiền Việt Nam có thể thay đổi theo thời gian, do đó bạn nên cập nhật tỷ giá mới nhất trước khi thực hiện giao dịch.

1-100-do-thuy-si-bang-bao-nhieu-tien-viet
100 đô Thụy Sĩ bằng bao nhiêu tiền Việt?

Giới thiệu về đồng tiền của Thụy Sĩ

  • Đồng tiền chính thức của Thụy Sĩ là Franc Thụy Sĩ (Swiss Franc – CHF). Dưới đây là một số thông tin về đồng tiền này:

Ký hiệu và mã quốc gia:

  • Ký hiệu của Franc Thụy Sĩ là “CHF” và mã quốc gia là “CHE” cho franc Thụy Sĩ (được sử dụng bên trong nước) và “CHF” cho franc của Liechtenstein.

Chia nhỏ đồng tiền:

  • Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 Rappen hoặc Centimes. Một số đồng xu thông dụng bao gồm 5, 10, 20, và 50 Rappen, cùng với đồng xu và tờ tiền có mệnh giá cao hơn.

Đồng xu và tờ tiền:

  • Có nhiều loại đồng xu với các mệnh giá khác nhau, từ nhỏ đến lớn, bao gồm hình ảnh của các biểu tượng và địa danh nổi tiếng của Thụy Sĩ.
  • Tờ tiền có mệnh giá từ 10 đến 1000 Franc Thụy Sĩ, với hình ảnh của những người nổi tiếng, phong cảnh đẹp và các yếu tố biểu tượng khác của quốc gia.

Quản lý đồng tiền:

  • Ngân hàng Thụy Sĩ (Swiss National Bank – SNB) là tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và phát hành đồng tiền Franc Thụy Sĩ.
  • SNB duy trì chính sách tiền tệ để ổn định giá trị của đồng tiền và duy trì sự ổn định kinh tế.

Giá trị ổn định:

  • Franc Thụy Sĩ nổi tiếng với tính ổn định và giữ giá trị, làm cho nó trở thành một trong những đồng tiền an toàn và được ưa chuộng trên thị trường thế giới.

Quy định và Chính sách tiền tệ:

  • Chính phủ Thụy Sĩ và Ngân hàng Thụy Sĩ chủ trương quản lý chính sách tiền tệ với mục tiêu duy trì ổn định giá và đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Tương tác quốc tế:

  • Franc Thụy Sĩ thường được sử dụng như một đồng tiền lưu giữ giá trị và đầu tư. Sự ổn định của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các giao dịch quốc tế.
  • Franc Thụy Sĩ không phải là đồng tiền của Liên minh Châu Âu (Euro), và Thụy Sĩ không tham gia Liên minh Tiền tệ và Kinh tế Châu Âu (Eurozone). Do đó, nước này duy trì độc lập trong việc quản lý chính sách tiền tệ của mình.

Tỷ giá CHF/VND là gì?

Tỷ giá CHF/VND là tỷ lệ quy đổi giữa đồng tiền Franc Thụy Sĩ (CHF) và đồng tiền Việt Nam Đồng (VND). Tỷ giá này thường được biểu thị dưới dạng số liệu số, cho biết cần bao nhiêu đồng Việt Nam để đổi lấy một đồng Franc Thụy Sĩ hoặc ngược lại.

Tỷ giá CHF/VND là tỷ giá quy đổi giữa đồng franc Thụy Sĩ (CHF) và đồng Việt Nam (VND). Tỷ giá này được thể hiện dưới dạng số lượng đồng VND tương đương với một đồng CHF.

Ví dụ, nếu tỷ giá CHF/VND là 28.286,31, thì 1 đồng CHF tương đương với 28.286,31 đồng VND.

Tỷ giá CHF/VND có thể thay đổi theo thời gian, do đó bạn nên cập nhật tỷ giá mới nhất trước khi thực hiện giao dịch.

Tỷ giá CHF/VND có thể được sử dụng cho các mục đích sau:

  • Đổi tiền từ đồng CHF sang đồng VND hoặc ngược lại.
  • Tính toán giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ được định giá bằng đồng CHF.
  • Đánh giá sức mạnh của đồng tiền Thụy Sĩ so với đồng tiền Việt Nam.

Để tính tỷ giá CHF/VND, bạn có thể sử dụng công thức sau:

  • Tỷ giá CHF/VND = Số lượng VND tương đương với 1 đồng CHF

Ví dụ, nếu 1 đồng CHF tương đương với 28.286,31 đồng VND, thì tỷ giá CHF/VND là 28.286,31.

Tỷ giá CHF/VND có thể được tìm thấy trên các website của các tổ chức uy tín như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các ngân hàng thương mại, các công ty chuyển đổi ngoại tệ.

Tỷ giá hối đoái như CHF/VND quan trọng trong quan hệ thương mại và tài chính quốc tế, cũng như trong các giao dịch quốc tế và đầu tư. Người ta thường theo dõi sự biến động của tỷ giá để đánh giá tình hình kinh tế và tài chính của các quốc gia liên quan.

Tỷ giá CHF/VND mới nhất hôm nay

Theo tỷ giá hiện tại (14/07/2024), tỷ giá CHF/VND là 28.286,31.

Cụ thể, 1 CHF = 28.286,31 VND.

Vậy, 100 CHF = 2.828.631,33 VND.

Tỷ giá này có thể thay đổi theo thời gian, do đó bạn nên cập nhật tỷ giá mới nhất trước khi thực hiện giao dịch.

Lịch sử hình thành và phát triển đồng tiền Thụy Sĩ

Lịch sử hình thành và phát triển đồng tiền quốc gia Thụy Sĩ có thể chia thành ba giai đoạn chính:

Giai đoạn tiền tệ phong kiến (trước năm 1850)

Trước năm 1850, Thụy Sĩ không có một loại tiền tệ thống nhất. Thay vào đó, mỗi bang của Thụy Sĩ đều có loại tiền tệ riêng của mình. Các loại tiền tệ này thường được làm bằng vàng, bạc, đồng hoặc sắt.

Các loại tiền tệ phổ biến ở Thụy Sĩ trong giai đoạn này bao gồm:

  • Tiền xu: Tiền xu là loại tiền tệ phổ biến nhất ở Thụy Sĩ trong nhiều thế kỷ. Tiền xu được làm bằng vàng, bạc, đồng hoặc sắt.
  • Tiền giấy: Tiền giấy lần đầu tiên được giới thiệu ở Thụy Sĩ vào thế kỷ 17. Tiền giấy được làm bằng giấy và được in hình của nhà vua hoặc hoàng đế.

Giai đoạn tiền tệ thống nhất (1850-1936)

Năm 1850, Thụy Sĩ đã thống nhất hệ thống tiền tệ của mình và đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) được giới thiệu để thay thế cho các loại tiền tệ khác nhau đang lưu hành ở Thụy Sĩ.

Đồng Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 centime. Các mệnh giá của đồng tiền bao gồm:

  • Tiền giấy: 1, 2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 và 1000 franc.
  • Tiền xu: 1, 2, 5, 10, 20, 50 centime và 1 franc.

Giai đoạn tiền tệ hiện đại (1936 đến nay)

Năm 1936, Thụy Sĩ đã thực hiện cải cách tiền tệ, và đồng Franc Thụy Sĩ được đổi sang hệ thống tiền tệ thập phân. Tỷ giá quy đổi là 100 centime đổi 1 franc.

Kể từ đó, đồng Franc Thụy Sĩ đã trở thành một loại tiền tệ mạnh mẽ và ổn định. Đồng Franc Thụy Sĩ được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và là một trong những loại tiền tệ dự trữ quan trọng.

Các sự kiện đáng chú ý trong lịch sử đồng Franc Thụy Sĩ:

  • Năm 1850: Đồng Franc Thụy Sĩ được giới thiệu để thay thế cho các loại tiền tệ khác nhau đang lưu hành ở Thụy Sĩ.
  • Năm 1936: Thụy Sĩ thực hiện cải cách tiền tệ, và đồng Franc Thụy Sĩ được đổi sang hệ thống tiền tệ thập phân.
  • Năm 1971: Thụy Sĩ bỏ hệ thống tiền tệ cố định và đồng Franc Thụy Sĩ bắt đầu được giao dịch trên thị trường tự do.
  • Năm 2000: Đồng Franc Thụy Sĩ được đưa vào giỏ tiền tệ quốc tế SDR của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Tầm quan trọng của đồng Franc Thụy Sĩ:

Đồng Franc Thụy Sĩ là loại tiền tệ chính thức của Thụy Sĩ, một quốc gia có nền kinh tế phát triển và ổn định. Đồng Franc Thụy Sĩ cũng là một trong những loại tiền tệ được sử dụng rộng rãi nhất thế giới, sau đồng đô la Mỹ và đồng euro.

Đồng Franc Thụy Sĩ có vai trò quan trọng trong nền kinh tế Thụy Sĩ và toàn cầu. Đồng Franc Thụy Sĩ được sử dụng trong thương mại quốc tế, đầu tư, và tài chính. Đồng Franc Thụy Sĩ cũng là một loại tiền tệ dự trữ quan trọng.

FAQs – Tỷ giá tiền Thụy Sĩ và VND

Đổi tiền Thụy Sĩ ở đâu?

Bạn có thể đổi tiền Thụy Sĩ tại các ngân hàng, tiệm vàng, hoặc các công ty chuyển đổi ngoại tệ.

Khi đổi tiền, bạn nên chú ý đến các yếu tố sau:

  • Tỷ giá quy đổi: Tỷ giá quy đổi là số lượng tiền Thụy Sĩ tương đương với một đơn vị tiền tệ của bạn.
  • Phí đổi tiền: Phí đổi tiền là khoản tiền mà bạn phải trả cho việc đổi tiền.
  • Phí chuyển khoản (nếu có): Phí chuyển khoản là khoản tiền mà bạn phải trả nếu bạn đổi tiền qua ngân hàng hoặc công ty chuyển đổi ngoại tệ.

Thông thường, tỷ giá quy đổi tại các ngân hàng là tốt nhất, nhưng phí đổi tiền cũng cao hơn. Tỷ giá quy đổi tại các tiệm vàng thường thấp hơn, nhưng phí đổi tiền cũng thấp hơn. Tỷ giá quy đổi tại các công ty chuyển đổi ngoại tệ thường nằm giữa tỷ giá quy đổi tại ngân hàng và tiệm vàng.

Bao nhiêu tiền Thụy Sĩ là đủ khi đi du lịch Thụy Sĩ?

Số tiền Thụy Sĩ bạn cần mang theo phụ thuộc vào thời gian lưu trú, loại hình du lịch và các hoạt động bạn dự định tham gia.

Nếu bạn chỉ đi du lịch trong vài ngày và chỉ tham quan các thành phố lớn, thì bạn có thể mang theo khoảng 1.000-2.000 CHF. Nếu bạn đi du lịch trong thời gian dài hơn và tham gia các hoạt động ngoài trời, thì bạn cần mang theo nhiều tiền hơn.

Dưới đây là một số ước tính về chi phí du lịch Thụy Sĩ:

  • Ăn uống: 30-50 CHF/ngày
  • Đi lại: 20-30 CHF/ngày
  • Lưu trú: 100-200 CHF/ngày
  • Hoạt động: 20-30 CHF/ngày

Bạn nên chuẩn bị thêm một khoản tiền dự phòng để phòng trường hợp phát sinh thêm chi phí.

Những giấy tờ cần thiết khi du lịch Thụy Sĩ

Công dân Việt Nam cần xin thị thực Schengen để đến Thụy Sĩ. Bạn có thể nộp đơn xin thị thực Schengen tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Thụy Sĩ tại Việt Nam.

Để nộp đơn, bạn cần cung cấp các giấy tờ sau:

  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 3 tháng
  • Đơn xin thị thực Schengen
  • Ảnh thẻ
  • Giấy chứng minh tài chính
  • Giấy chứng nhận bảo hiểm du lịch
  • Mục đích chuyến đi của bạn

Ngoài ra, bạn cũng nên mang theo các giấy tờ sau:

  • Vé máy bay khứ hồi
  • Vé đặt phòng khách sạn
  • Giấy tờ chứng minh lịch sử du lịch của bạn

Những lưu ý khi du lịch Thụy Sĩ

Dưới đây là một số lưu ý khi du lịch Thụy Sĩ:

  • Thụy Sĩ là một quốc gia đắt đỏ, vì vậy bạn cần chuẩn bị ngân sách kỹ lưỡng trước khi đi du lịch.
  • Thụy Sĩ là một quốc gia đa ngôn ngữ, nhưng tiếng Anh được sử dụng rộng rãi ở các thành phố lớn.
  • Thụy Sĩ có hệ thống giao thông công cộng rất phát triển, vì vậy bạn có thể sử dụng phương tiện giao thông công cộng để di chuyển.
  • Thụy Sĩ là một quốc gia an toàn, nhưng bạn vẫn nên cảnh giác với các vụ trộm cắp.

Một số lời khuyên hữu ích cho chuyến du lịch Thụy Sĩ

  • Hãy đặt vé máy bay và khách sạn sớm để có giá tốt nhất.
  • Mua bảo hiểm du lịch để bảo vệ bản thân trong trường hợp rủi ro.
  • Tìm hiểu về văn hóa và phong tục tập quán của Thụy Sĩ để có chuyến đi suôn sẻ và thú vị hơn.

LỜI KẾT

Bài viết đã cung cấp đầy đủ và chính xác thông tin về tỷ giá quy đổi giữa đô Thụy Sĩ và tiền Việt Nam. Truy cập website của các ngân hàng hoặc công ty chuyển đổi ngoại tệ.

Đây là cách phổ biến nhất để cập nhật tỷ giá CHF/ VND. Các ngân hàng và công ty chuyển đổi ngoại tệ thường cập nhật tỷ giá của họ thường xuyên, vì vậy bạn có thể yên tâm rằng bạn đang nhận được tỷ giá mới nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *