100 đô Malaysia bằng bao nhiêu tiền Việt?

Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm, đặc biệt là những người có nhu cầu đi du lịch, công tác hoặc làm việc tại Malaysia. Bài viết này sẽ cung cấp câu trả lời chính xác cho câu hỏi trên, đồng thời giải thích một số kiến thức liên quan đến tỷ giá ngoại tệ.

Tỷ giá ngoại tệ là gì?

Tỷ giá ngoại tệ là giá trị của một đồng tiền so với một đồng tiền khác. Tỷ giá ngoại tệ được xác định bởi cung và cầu của hai loại tiền tệ đó trên thị trường.

100 đô Malaysia bằng bao nhiêu tiền Việt?

Theo tỷ giá chuyển đổi tiền tệ tại thời điểm hiện tại (ngày 15/06/2024), 100 đô Malaysia (MYR) bằng 519.725,28 đồng Việt Nam (VND).

Cụ thể, 1 MYR bằng 5.197,25 VND. Do đó, 100 MYR bằng 5.197,25 * 100 = 519.725,28 VND.

Tuy nhiên, tỷ giá tiền tệ có thể thay đổi theo thời gian. Để biết tỷ giá chính xác nhất, bạn có thể tham khảo các trang web chuyển đổi tiền tệ uy tín như Wise, XE, Google Finance,…

1-100-do-malaysia-bang-bao-nhieu-tien-viet-nam
100 đô Malaysia bằng bao nhiêu tiền Việt?

Tỷ giá chuyển đổi giữa đô Malaysia và tiền Việt Nam (MYR/VND)

Tỷ giá MYR/VND hôm nay, ngày 15/06/2024, tại các ngân hàng Việt Nam như sau:

Ngân hàngMuaBán
Vietcombank5.197,255.225,00
BIDV5.195,005.223,00
VietinBank5.195,005.223,00
ACB5.195,005.223,00
Sacombank5.195,005.223,00

Như vậy, tỷ giá MYR/VND đang ở mức ổn định, không có nhiều biến động so với ngày hôm qua. Theo đó, 1 MYR đang đổi được khoảng 5.197,25 VND.

Tỷ giá MYR/VND có thể thay đổi theo thời gian, tùy thuộc vào các yếu tố như lãi suất, lạm phát, kinh tế, chính trị,… Để biết tỷ giá chính xác nhất, bạn có thể tham khảo các trang web chuyển đổi tiền tệ uy tín như Wise, XE, Google Finance,…

Một số lưu ý khi chuyển đổi ngoại tệ

Khi chuyển đổi ngoại tệ, bạn cần lưu ý một số điều sau:

  • Tỷ giá ngoại tệ có thể thay đổi theo thời gian. Do đó, bạn nên cập nhật tỷ giá trước khi thực hiện giao dịch.
  • Bạn nên so sánh tỷ giá tại nhiều ngân hàng hoặc đơn vị khác nhau để có được mức giá tốt nhất.
  • Bạn nên kiểm tra kỹ thông tin trên phiếu giao dịch để tránh nhầm lẫn.

Lịch sử hình thành đồng tiền Malaysia

Trước khi giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1957, các khu vực khác nhau của Malaysia hiện đại đã sử dụng nhiều loại tiền tệ khác nhau, bao gồm đồng rupee của Ấn Độ, đồng đô la của Singapore và đồng tiền của các quốc gia khác thuộc địa của Anh.

Sau khi giành được độc lập, chính phủ Malaysia đã quyết định thành lập một đồng tiền mới cho đất nước. Đồng đô la Malaysia được phát hành lần đầu tiên vào ngày 12 tháng 6 năm 1967, thay thế cho đồng đô la của xứ Malaya và Borneo thuộc Anh. Đồng đô la Malaysia được chia thành 100 sen.

Tiền giấy đô la Malaysia đầu tiên được phát hành bởi Ngân hàng Negara Malaysia, ngân hàng trung ương của Malaysia. Tiền giấy có các mệnh giá $1, $5, $10, $50 và $100. Mệnh giá $1000 đã được phát hành lần đầu năm 1968.

Ban đầu, đồng đô la Malaysia có thể được trao đổi ngang giá với đô la Singapore và đô la Brunei.

Tuy nhiên, vào năm 1973, hai nước Singapore và Brunei đã quyết định tách rời khỏi Malaysia và thành lập quốc gia độc lập của riêng mình. Kể từ đó, đồng đô la Malaysia đã được neo buộc vào đồng đô la Mỹ theo tỷ giá 1 đô la Mỹ = 3,8 đô la Malaysia.

Trong những năm gần đây, đồng đô la Malaysia đã trải qua một số biến động. Trong thời kỳ suy thoái kinh tế toàn cầu năm 2008, đồng đô la Malaysia đã mất giá đáng kể so với đồng đô la Mỹ. Tuy nhiên, kể từ đó, đồng đô la Malaysia đã phục hồi và hiện đang được giao dịch ở mức tương đối ổn định.

Hiện nay, đồng đô la Malaysia là đồng tiền chính thức của Malaysia.

Nó được sử dụng trong tất cả các hoạt động kinh tế và thương mại của đất nước.

FAQs – Tỷ giá MYR/VND

Tỷ giá MYR/VND là gì?

Tỷ giá MYR/VND là tỷ giá giữa đồng Ringgit Malaysia (MYR) và đồng Đồng Việt Nam (VND). Nó cho biết số lượng VND cần thiết để đổi được 1 MYR.

Tỷ giá MYR/VND được xác định như thế nào?

Tỷ giá MYR/VND được xác định bởi thị trường ngoại hối. Theo quy luật cung cầu, khi nhu cầu mua MYR tăng lên, tỷ giá MYR/VND sẽ tăng lên. Ngược lại, khi nhu cầu mua MYR giảm xuống, tỷ giá MYR/VND sẽ giảm xuống.

Ngoài ra, tỷ giá MYR/VND cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như lãi suất, lạm phát, kinh tế, chính trị,…

Tỷ giá MYR/VND có thể thay đổi như thế nào?

Tỷ giá MYR/VND có thể thay đổi theo thời gian, tùy thuộc vào các yếu tố tác động đến nó. Tỷ giá MYR/VND có thể tăng lên hoặc giảm xuống, thậm chí có thể biến động mạnh trong một thời gian ngắn.

Cách đổi tiền MYR sang VND

Để đổi tiền MYR sang VND, bạn có thể đến các ngân hàng, các tiệm vàng hoặc các dịch vụ đổi ngoại tệ.

Khi đổi tiền, bạn cần lưu ý đến tỷ giá mua và tỷ giá bán của từng nơi. Tỷ giá mua là số lượng VND mà bạn nhận được khi đổi 1 MYR. Tỷ giá bán là số lượng VND mà bạn cần trả khi đổi 1 MYR.

Cách đổi tiền VND sang MYR

Để đổi tiền VND sang MYR, bạn cũng có thể đến các ngân hàng, các tiệm vàng hoặc các dịch vụ đổi ngoại tệ. Khi đổi tiền, bạn cần lưu ý đến tỷ giá mua và tỷ giá bán của từng nơi. Tỷ giá mua là số lượng MYR mà bạn nhận được khi đổi 1 VND. Tỷ giá bán là số lượng MYR mà bạn cần trả khi đổi 1 VND.

Đi du lịch Malaysia nên đổi tiền ở đâu? Được đổi tối đa bao nhiêu?

Bạn có thể đổi tiền Malaysia (MYR) ở các ngân hàng, tiệm vàng hoặc các dịch vụ đổi ngoại tệ tại Việt Nam. Tuy nhiên, bạn nên đổi tiền tại các địa chỉ uy tín để tránh bị lừa đảo.

Dưới đây là một số địa chỉ đổi tiền Malaysia uy tín tại Việt Nam:

  • Ngân hàng: Vietcombank, BIDV, VietinBank, ACB, Sacombank,…
  • Tiệm vàng: PNJ, Doji, SJC,…
  • Dịch vụ đổi ngoại tệ: Western Union, MoneyGram,…

Khi đổi tiền, bạn cần lưu ý đến tỷ giá mua và tỷ giá bán của từng nơi. Tỷ giá mua là số lượng MYR mà bạn nhận được khi đổi 1 VND. Tỷ giá bán là số lượng VND mà bạn cần trả khi đổi 1 MYR.

Tỷ giá mua và tỷ giá bán của tiền Malaysia tại các nơi đổi tiền có thể khác nhau. Tỷ giá mua thường cao hơn tỷ giá bán. Bạn nên so sánh tỷ giá mua và tỷ giá bán của tiền Malaysia tại các nơi đổi tiền để tìm ra nơi có mức giá tốt nhất.

Bạn cũng nên lưu ý đến các khoản phí khi đổi tiền. Một số nơi đổi tiền có thể thu phí đổi tiền hoặc phí chuyển khoản. Bạn nên hỏi rõ về các khoản phí này trước khi đổi tiền.

Về số tiền đổi tối đa, hiện nay Ngân hàng Nhà nước Việt Nam không quy định về số tiền tối đa được đổi ngoại tệ. Tuy nhiên, các ngân hàng và tiệm vàng thường có quy định về số tiền tối đa được đổi trong một ngày. Bạn nên liên hệ với nơi đổi tiền để biết thêm thông tin chi tiết.

Đối với du khách Việt Nam đi du lịch Malaysia, bạn có thể đổi tối đa 10.000 USD hoặc tương đương ngoại tệ khác khi xuất cảnh khỏi Việt Nam. Bạn cần xuất trình giấy tờ tùy thân như chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu khi đổi tiền.

Dưới đây là một số lưu ý khi đổi tiền Malaysia:

  • Nên đổi tiền tại các địa chỉ uy tín để tránh bị lừa đảo.
  • So sánh tỷ giá mua và tỷ giá bán của tiền Malaysia tại các nơi đổi tiền để tìm ra nơi có mức giá tốt nhất.
  • Lưu ý đến các khoản phí khi đổi tiền.
  • Nên đổi một lượng tiền vừa đủ để sử dụng, tránh đổi quá nhiều tiền sẽ dễ bị mất cắp.

Chúc bạn có một chuyến du lịch Malaysia vui vẻ và đáng nhớ!

Một số lưu ý khi đổi tiền MYR/VND?

  • Khi đổi tiền, bạn nên đổi tại các địa chỉ uy tín để tránh bị lừa đảo.
  • Bạn nên kiểm tra tỷ giá mua và tỷ giá bán trước khi đổi tiền để đảm bảo nhận được mức giá tốt nhất.
  • Bạn nên đổi một lượng tiền vừa đủ để sử dụng, tránh đổi quá nhiều tiền sẽ dễ bị mất cắp.

LỜI KẾT

Bài viết trên đã cung cấp câu trả lời chính xác cho câu hỏi 100 đô Malaysia bằng bao nhiêu tiền Việt. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *